言語を選択してください。

Vui lòng chọn một ngôn ngữ.

Please select a language.

VN

COLUMNThông tin hữu ích

Lịch thi đánh giá 「kỹ năng đặc định số 1 và số 2」 trong ngành chế biến thực phẩm và đồ uống※ Cập nhật thường xuyên.

19/11/2025

【 Thông tin mới 】
 
Ngày 4 tháng 11 năm 2025 (Reiwa 7) Đã đăng tải kết quả kỳ thi Đánh giá Kỹ năng Chăm sóc và kỳ thi Đánh giá Tiếng Nhật Chăm sóc tháng 9 năm Reiwa 7.
Ngày 2 tháng 10 năm 2025 (Reiwa 7) Đã đăng tải kết quả kỳ thi Đánh giá Kỹ năng Chăm sóc và kỳ thi Đánh giá Tiếng Nhật Chăm sóc tháng 8 năm Reiwa 7.
Ngày 3 tháng 9 năm 2025 (Reiwa 7) Đã đăng tải kết quả kỳ thi Đánh giá Kỹ năng Chăm sóc và kỳ thi Đánh giá Tiếng Nhật Chăm sóc tháng 7 năm Reiwa 7.
Ngày 1 tháng 8 năm 2025 (Reiwa 7) Đã đăng kết quả Kỳ thi Đánh giá Kỹ năng Chăm sóc và Kỳ thi Đánh giá Tiếng Nhật Chăm sóc tháng 6 năm 2025.
Ngày 25 tháng 6 năm 2025 (Reiwa 7) Đã đăng kết quả Kỳ thi Đánh giá Kỹ năng Chăm sóc và Kỳ thi Đánh giá Tiếng Nhật Chăm sóc tháng 5 năm 2025.
Ngày 19 tháng 6 năm 2025 (Reiwa 7) Đã cập nhật thông báo liên quan đến Kỳ thi Đánh giá Tiếng Nhật Chăm sóc.
Ngày 30 tháng 5 năm 2025 (Reiwa 7) Đã đăng kết quả Kỳ thi Đánh giá Kỹ năng Chăm sóc và Kỳ thi Đánh giá Tiếng Nhật Chăm sóc tháng 4 năm 2025.
Ngày 25 tháng 4 năm 2025 (Reiwa 7) Đã đăng kết quả Kỳ thi Đánh giá Kỹ năng Chăm sóc và Kỳ thi Đánh giá Tiếng Nhật Chăm sóc tháng 3 năm 2025.
Ngày 21 tháng 4 năm 2025 (Reiwa 7) Đã sửa đổi các thông báo và hướng dẫn liên quan đến việc người lao động có kỹ năng đặc định trong lĩnh vực chăm sóc tham gia dịch vụ chăm sóc tại nhà.
Ngày 31 tháng 3 năm 2025 (Reiwa 7) Đã đăng kết quả Kỳ thi Đánh giá Kỹ năng Chăm sóc và Kỳ thi Đánh giá Tiếng Nhật Chăm sóc tháng 2 năm 2025.
Ngày 26 tháng 2 năm 2025 (Reiwa 7) Đã đăng kết quả Kỳ thi Đánh giá Kỹ năng Chăm sóc và Kỳ thi Đánh giá Tiếng Nhật Chăm sóc tháng 1 năm 2025.
Ngày 14 tháng 2 năm 2025 (Reiwa 7) Thông báo về Kỳ thi Đánh giá Tiếng Nhật Chăm sóc.
Ngày 3 tháng 2 năm 2025 (Reiwa 7) Đã đăng kết quả Kỳ thi Đánh giá Kỹ năng Chăm sóc và Kỳ thi Đánh giá Tiếng Nhật Chăm sóc tháng 12 năm 2024.
Ngày 27 tháng 12 năm 2024 (Reiwa 6) Đã đăng kết quả Kỳ thi Đánh giá Kỹ năng Chăm sóc và Kỳ thi Đánh giá Tiếng Nhật Chăm sóc tháng 11 năm 2024.
Ngày 25 tháng 11 năm 2024 (Reiwa 6) Đã đăng kết quả Kỳ thi Đánh giá Kỹ năng Chăm sóc và Kỳ thi Đánh giá Tiếng Nhật Chăm sóc tháng 10 năm 2024.


  1. Tổng quan về chế độ  

 Tư cách lưu trú “Kỹ năng đặc định” được ban hành từ ngày 1 tháng 4 năm 2019 (Heisei 31), là chế độ tiếp nhận người lao động nước ngoài có trình độ chuyên môn và kỹ năng nhất định trong các lĩnh vực công nghiệp đang gặp khó khăn trong việc đảm bảo nguồn nhân lực, ngay cả sau khi đã thực hiện các biện pháp nhằm nâng cao năng suất và đảm bảo nguồn nhân lực trong nước.

Tài liệu giải thích về chế độ (leaflets by 12 languages) 【Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú】
Thủ tục nộp đơn liên quan đến tư cách lưu trú “Kỹ năng đặc định”【Liên kết bên ngoài(Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú)】
Hướng dẫn vận hành và mẫu biểu liên quan đến tư cách lưu trú “Kỹ năng đặc định”【Liên kết bên ngoài(Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú)】
Chính sách tổng thể về tiếp nhận và chung sống với người lao động nước ngoài【Liên kết bên ngoài(Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú)】
Hội nghị Bộ trưởng liên quan đến việc tiếp nhận và chung sống với người lao động nước ngoài【Liên kết bên ngoài(Văn phòng Thủ tướng Nhật Bản)】

 Các cơ sở tiếp nhận người lao động nước ngoài Kỹ năng đặc định loại 1 trong lĩnh vực chăm sóc phải thuộc các cơ sở được chỉ định dưới đây, nơi thực hiện các công việc liên quan đến chăm sóc (ngoại trừ công việc cung cấp dịch vụ tại nhà của người sử dụng).
Về các cơ sở được phép tiếp nhận người lao động Kỹ năng đặc định loại 1 trong lĩnh vực chăm sóc


Tham khảo 1: Danh sách các luật và thông báo liên quan đến lĩnh vực chăm sóc

Chính sách cơ bản về vận hành chế độ tư cách lưu trú Kỹ năng đặc định
▶Chính sách vận hành chế độ tư cách lưu trú Kỹ năng đặc định (Chính sách vận hành theo từng lĩnh vực)
▶Thông tư quy định tiêu chuẩn theo Điều 7 Khoản 1 Mục 2 của Luật Quản lý Xuất nhập cảnh và Công nhận Tị nạn, cùng các tiêu chuẩn về hợp đồng lao động kỹ năng đặc định và kế hoạch hỗ trợ cho người lao động kỹ năng đặc định loại 1 trong lĩnh vực chăm sóc
▶Về “Tiêu chuẩn do cơ quan quản lý hành chính có thẩm quyền quy định đối với lĩnh vực chăm sóc dựa trên quy định của pháp lệnh”
▶Hướng dẫn vận hành liên quan đến “Chính sách vận hành chế độ tư cách lưu trú Kỹ năng đặc định trong lĩnh vực chăm sóc”
▶Phụ lục hướng dẫn theo từng lĩnh vực (Lĩnh vực chăm sóc)
 Nội dung chính và bảng phụ lục
 Mẫu số 1-1: Bản cam kết về việc tiếp nhận người lao động kỹ năng đặc định trong lĩnh vực chăm sóc 【PDF】
 Mẫu số 1-2: Bản mô tả tổng quan về cơ sở thực hiện công việc trong lĩnh vực chăm sóc 【PDF】


Tham khảo 2: Biên bản ghi nhớ hợp tác song phương liên quan đến Kỹ năng đặc định

Về Biên bản ghi nhớ hợp tác song phương và các thủ tục tại từng quốc gia【Liên kết bên ngoài(Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú)】



  2. Về kỳ thi kỹ năng và kỳ thi tiếng Nhật  

Đối tượng của tư cách lưu trú “Kỹ năng đặc định loại 1” trong lĩnh vực chăm sóc là những người lao động nước ngoài đáp ứng các điều kiện sau đây:
 
〇 Thực hiện tại Nhật Bản
・ Kỳ thi kỹ năng (➀Kỳ thi đánh giá kỹ năng chăm sóc) và
・ Kỳ thi tiếng Nhật (➁Bài kiểm tra tiếng Nhật cơ bản của Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản (JFT-Basic) hoặcKỳ thi Năng lực tiếng Nhật JLPT N4 trở lên và ➂Kỳ thi đánh giá tiếng Nhật chuyên ngành chăm sóc)
Phải đỗ các kỳ thi trên.

Về chính sách tổ chức kỳ thi liên quan đến “Kỹ năng đặc định”【Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú, ngày 30/1/2020】
Hướng dẫn tổ chức “Kỳ thi đánh giá kỹ năng chăm sóc”
Hướng dẫn tổ chức “Kỳ thi đánh giá tiếng Nhật chuyên ngành chăm sóc”

Báo cáo tình hình thực hiện kỳ thi đánh giá kỹ năng chăm sóc và kỳ thi đánh giá tiếng Nhật chuyên ngành chăm sóc năm 2022


Đối tượng được miễn kỳ thi kỹ năng và kỳ thi tiếng Nhật

Những người sau đây được miễn kỳ thi kỹ năng và kỳ thi tiếng Nhật khi xin tư cách lưu trú “Kỹ năng đặc định loại 1”.
○  Người đã hoàn thành tốt chương trình Thực tập sinh kỹ năng số 2 trong ngành chăm sóc
○  Người đã tốt nghiệp cơ sở đào tạo nhân viên phúc lợi chăm sóc
○ Ứng viên điều dưỡng EPA đã hoàn thành thời hạn lưu trú 4 năm
Về các điều kiện cụ thể
Về các thủ tục cần thiết
Về việc cấp lại Thông báo kết quả kỳ thi quốc gia Nhân viên phúc lợi chăm sóc (Tóm tắt)
Thủ tục cấp lại Thông báo kết quả kỳ thi quốc gia Nhân viên phúc lợi chăm sóc (Chi tiết)【Dành cho người nộp đơn trực tiếp】
►Đơn xin cấp lại Thông báo kết quả kỳ thi quốc gia Nhân viên phúc lợi chăm sóc【Dành cho người nộp đơn trực tiếp】  (PDF) (Excel) >Liên kết bên ngoài
 
※ Trong trường hợp người đại diện nộp đơn xin cấp lại Thông báo kết quả kỳ thi quốc gia Nhân viên phúc lợi chăm sóc thay cho đương sự,
 vui lòng kiểm tra mục “Về việc cấp lại Thông báo kết quả kỳ thi quốc gia Nhân viên phúc lợi chăm sóc (Tóm tắt)”
 gửi hồ sơ đăng ký quađường bưu điện đến địa chỉ dưới đây(※ Vui lòng đính kèm phong bì trả lời và tem).
 
Địa chỉ gửi hồ sơ: Quỹ Xúc tiến Phúc lợi Xã hội và Trung tâm Tổ chức Kỳ thi
〒150-0002 Tòa nhà SEMPOS, 1-5-6 Shibuya, Quận Shibuya, Tokyo
 
Tổng quan về kỳ thi

[Lĩnh vực chăm sóc] Kỳ thi kỹ năng và kỳ thi tiếng Nhật (Tổng quan)
《Về kỳ thi Đánh giá Kỹ năng Chăm sóc và Đánh giá Tiếng Nhật Chăm sóc》
 
  Kỳ thi Đánh giá Kỹ năng Chăm sóc Kỳ thi Đánh giá Tiếng Nhật Chăm sóc
Số câu hỏi, thời gian thi,
và các môn thi
Tổng 45 câu hỏi – 60 phút
(Kỳ thi lý thuyết: 40 câu)
・Cơ bản về chăm sóc (10 câu)
・Cấu tạo tâm trí và cơ thể (6 câu)
・Kỹ năng giao tiếp (4 câu)
・Kỹ năng hỗ trợ sinh hoạt (20 câu)
(Kỳ thi thực hành: 5 câu)
・Bài thi thực hành dưới dạng các tình huống đánh giá
►Tiêu chuẩn đề thi
Tổng 15 câu hỏi – 30 phút
・Từ vựng trong chăm sóc (5 câu)
・Hội thoại và lời nói trong chăm sóc (5 câu)
・Văn bản trong chăm sóc (5 câu)
Phương thức thực hiện
Thi trên máy tính (CBT – Computer-Based Testing)
Đề thi mẫu
Lệ phí thi
Khoảng 1,000 yên
Khoảng 1,000 yên
Thông báo kết quả thi Sau khi kết thúc kỳ thi, kết quả sẽ được hiển thị trên màn hình máy tính tại địa điểm thi.
Trong vòng 5 ngày làm việc sau khi thi, thí sinh có thể truy cập vào trang web chính thức
để tải “Báo cáo điểm” (Score Report) gồm tên, tên kỳ thi, ngày thi, ảnh, tổng điểm,
và kết quả đậu/rớt.
※Tiêu chuẩn đậu
・Kỳ thi Kỹ năng chăm sóc: từ 60% tổng điểm trở lên
・Kỳ thi Tiếng Nhật chăm sóc: từ 80% tổng điểm trở lên


(1) Hướng dẫn thủ tục đăng ký thi

Ⅰ. Lịch thi              

▶ Xem lịch thi tại đây (Kỳ thi ở nước ngoài)
※Lịch thi sẽ được cập nhật thường xuyên.
   Để xem thông tin mới nhất, hãy tải lại trang sau khi mở liên kết.

▶ Xem lịch thi tại đây (Kỳ thi trong nước)
※Lịch thi sẽ được cập nhật thường xuyên.
   Để xem thông tin mới nhất, hãy tải lại trang sau khi mở liên kết.

▶ Danh sách địa điểm thi

Ⅱ. Phương thức đăng ký

【Điều kiện dự thi】
・Từ 17 tuổi trở lên. (Đối với công dân Indonesia: từ 18 tuổi trở lên)
・Đối với kỳ thi tổ chức trong Nhật Bản: chỉ dành cho người nước ngoài từ 17 tuổi trở lên
   có tư cách lưu trú hợp lệ và hộ chiếu do cơ quan có thẩm quyền của chính phủ hoặc khu vực được công bố bởi Bộ Tư pháp cấp.

※Theo Cục Xuất Nhập Cảnh Nhật Bản, việc đậu kỳ thi không đảm bảo được cấp tư cách lưu trú “Kỹ năng đặc định”.
   Ngay cả khi đã nộp đơn xin chứng nhận tư cách lưu trú hoặc thay đổi tư cách lưu trú, việc được chấp thuận không phải là chắc chắn.
   Ngoài ra, dù có nhận được chứng nhận tư cách lưu trú, việc cấp thị thực vẫn phụ thuộc vào xét duyệt riêng của Bộ Ngoại giao Nhật Bản.

Lưu ý khi đăng ký thi như sau:
► Có thể đặt lịch thi trong vòng 2 tháng (60 ngày) tới. Sau khi thi, cần đợi 45 ngày trước khi được phép thi lại.
► Công dân Nhật Bản không được phép tham dự kỳ thi.

Hướng dẫn đăng ký kỳ thi trong nước
Đăng ký thi tại đây


(2) Về kết quả kỳ thi

Xem kết quả kỳ thi tại đây



◆ Về việc tiếp nhận nhân lực nước ngoài trong lĩnh vực chăm sóc (Tư cách lưu trú “Kỹ năng đặc định”) >Liên kết ngoài (Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi)

RANKINGThông tin hữu ích